Sự Khác Nhau Giữa “Đức Tin” Và “Lòng Tin”

384

Đức tin và lòng tin thách thức linh trình theo Chúa của mỗi Cơ Đốc nhân, khiến chúng ta phải tự đặt ra câu hỏi: “Tôi chỉ dừng lại ở lòng tin, hay đang hoàn toàn bước đi trong đức tin?”

Đức tin và lòng tin là chủ đề được tranh luận kịch liệt giữa Cơ Đốc nhân và người ngoại. Đức tin và lòng tin có mối liên hệ mật thiết tuy nhiên lại không giống nhau. Tôi từng cho rằng đức tin và lòng tin đồng nghĩa với nhau, nhưng đây là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.

Đức tin và lòng tin

Phân biệt định nghĩa của hai từ ngữ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa đức tin và lòng tin. Đức tin được định nghĩa là “hoàn toàn tin tưởng hoặc tin cậy vào ai đó hay điều gì đó” (“Faith” theo Oxford Languages, 2022). Lòng tin được định nghĩa là “sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc một điều gì đó tồn tại” (“belief” theo Oxford Languages, 2022). Cả hai định nghĩa này tương tự nhau, tuy nhiên lại khác nhau. Đức tin lớn hơn nhiều so với lòng tin. Lòng tin đòi hỏi một người phải tin vào điều gì đó; tuy nhiên, đức tin thúc đẩy một người hành động. Gia-cơ 2:17 nói: “Về đức tin, cũng một lẽ ấy; nếu đức tin không sanh ra việc làm, thì tự mình nó chết”. Lòng tin có thể thay đổi và từ bỏ, nhưng đức tin vẫn đứng vững bất chấp sóng gió cuộc đời. 

Lòng tin là một phần quan trọng trên con đường theo Chúa, nhưng tín đồ không thể chỉ dừng lại ở lòng tin mà chẳng bao giờ tiến lên phía trước. Đức tin đưa lòng tin lên tầm cao mới, bởi vì đức tin đưa những điều bạn tin tưởng đến với hành động thật sự. Đức tin khác biệt rất lớn so với lòng tin, bởi vì đức tin lớn hơn, mạnh mẽ hơn và lâu bền hơn lòng tin. Nhiều người có lòng tin vào điều gì đó, nhưng lòng tin lại không thể khiến họ đặt đức tin vào đó.

Nói cách khác, nhiều người có lòng tin rằng George Washington, Thomas Jefferson và Abraham Lincoln là tổng thống thực thụ của Hoa Kỳ, nhưng không ai có đức tin rằng những vị này có thể cứu họ hoặc bảo vệ họ. Vậy là chúng ta có lòng tin vào một người, nhưng lại không có đức tin gắn liền với lòng tin ấy. Khi đó, lòng tin chỉ dừng lại ở mức độ tin và không mở rộng thành đức tin. Chúng ta có thể nói mình có lòng tin vào tư cách và chức vụ tổng thống của George Washington, Thomas Jefferson và Abraham Lincoln; tuy nhiên, chúng ta sẽ không nói rằng mình đặt đức tin nơi những con người vĩ đại này. Điều này là do đức tin sâu sắc hơn lòng tin. Đức tin liên quan đến một tấm lòng cam kết trọn vẹn. Lòng tin chỉ là công nhận về mặt tinh thần, chứ không phải cam kết trọn tấm lòng, cuộc sống.

Đặt đức tin nơi Đấng Christ

Đức tin nơi Đấng Christ bao gồm cả lòng tin và đức tin. Khi ấy, đức tin vượt hơn lòng tin vì đức tin đi sâu vào lòng người hơn là một lòng tin bởi cảm xúc. Đức tin lan tỏa trong lòng người và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ. Cơ Đốc nhân có cả lòng tin và đức tin; tuy nhiên, mỗi người phải có đức tin chân chính để được cứu. Chỉ có lòng tin thôi thì không được cứu rỗi. Nhiều người có lòng tin rằng Chúa Jêsus là một con người thật, nhưng họ không có đức tin rằng Ngài là Đức Chúa Trời và là Đấng Cứu Rỗi. Một người có thể có lòng tin vào điều gì đó hoặc ai đó, nhưng lại không thực sự có đức tin.

Đối với Cơ Đốc nhân, đức tin nơi Chúa Jêsus vượt trên lòng tin và lan tỏa trong tâm linh. Điều này không có nghĩa là đức tin được xây dựng dựa trên “lòng tin mù quáng” hoặc thiếu thực tế, bởi vì đức tin nơi Đấng Christ được xây dựng dựa trên hiểu biết về thần tính, uy quyền và công việc cứu chuộc của Chúa Jêsus, và luôn hiện diện khía cạnh tri thức khi một người đặt lòng tin nơi Đấng Christ. Bởi vì không ai tự dưng đặt đức tin vào một điều gì đó trừ khi họ thực sự tin tưởng. Đây là giao điểm của lòng tin và đức tin, bởi vì lòng tin phải đồng hành cùng đức tin; tuy nhiên, một người không thể chỉ dừng lại ở lòng tin. Đặt đức tin nơi Đấng Christ có nghĩa là tin rằng Chúa Jêsus đã chết vì tội lỗi bạn, được chôn cất và Ngài đã sống lại (1 Cô-rinh-tô 15:1-4). Bạn phải có lòng tin trước khi bày tỏ đức tin nơi Đấng Christ. Ngày nay chúng ta có thể tin vào Đấng Christ nhờ được thừa hưởng những kiến thức về Ngài, điều này giúp chúng ta đặt đức tin nơi Ngài – Đấng Cứu Rỗi.

Chúa Jêsus được bày tỏ cho chúng ta qua Kinh Thánh, và Ngài cũng được chứng thực qua nhiều sử gia ngoại đạo cổ đại, chẳng hạn như Tacitus, Seutonius, Thallus, Pliny và Josephus. Không ai trong số họ có lý do để nói dối, vì tất cả họ đều chống lại Cơ Đốc giáo. Tacitus, Seutonius, Thallus, Pliny và Josephus sẽ không viết về Chúa Jêsus trừ khi Ngài là một nhân vật lịch sử đã sống và chết vì tội lỗi thế gian. Một người có thể tin vào thân phận của Chúa Jêsus như Tacitus, Seutonius, Thallus, Pliny và Josephus; tuy nhiên, nếu lòng tin không gắn liền với đức tin, bạn sẽ không nhận được sự cứu rỗi. Một người phải bày tỏ đức tin chân chính nơi Đấng Christ để được cứu và tha thứ tội lỗi. Không có đức tin, con người vẫn còn lạc trong tội lỗi và bị kết án địa ngục, không nhận được sự tha thứ của Chúa – sự tha thứ chỉ tìm thấy khi đặt đức tin vào Đấng Christ. Lòng tin chưa đủ để cứu một người. Chỉ có đức tin chân chính nơi Đấng Christ mới mang lại sự cứu rỗi.

Lòng tin và đức tin có liên quan đến nhau, nhưng không giống nhau trong xã hội hiện đại. Trong Tân Ước, hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau, trong một số bản dịch, “lòng tin” và “đức tin” được hiểu theo cùng một nghĩa. Khi các tác giả viết Tân Ước, họ sử dụng từ “lòng tin” và “đức tin” thay thế cho nhau, bởi vì trong thời Tân Ước, hai từ này đồng nghĩa với nhau. Trong thời hiện đại, ý nghĩa lòng tin và đức tin đã phát triển trở thành hai khái niệm khác nhau, mặc dù có vẻ giống nhau. Chúng ta phải ghi nhớ điều này khi xem xét mối quan hệ phức tạp giữa đức tin và lòng tin.

Trong thời hiện đại, “lòng tin” và “đức tin” có ý nghĩa sâu sắc hơn, đặc biệt là đối với Cơ Đốc giáo. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, hai từ ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Khi Kinh Thánh đề cập đến “lòng tin” hoặc “đức tin”, tác giả muốn nói đến việc có đức tin vào những gì bạn đang tin. Vì vậy, cả “đức tin” và “lòng tin” trong Kinh Thánh đều đề cập đến đức tin, chẳng hạn như trong Giăng 20:31: “Nhưng các việc nầy đã chép, để cho các ngươi tin rằng Đức Chúa Jêsus là Đấng Christ, tức là Con Đức Chúa Trời, và để khi các ngươi tin, thì nhờ danh Ngài mà được sự sống”. Khi Giăng nói “tin”, ông đang đề cập đến việc có đức tin nơi Chúa Jêsus là Con Đức Chúa Trời. Sự phát triển ý nghĩa của “lòng tin” và “đức tin” đã làm rõ mọi khác biệt. Cơ Đốc nhân biết rằng đức tin của mình được xây dựng dựa trên bằng chứng vững chắc và lòng tin vào Chúa. Bất kỳ ai cũng có thể tin vào thân phận và sự tồn tại của Chúa Jêsus, nhưng đòi hỏi phải có đức tin nơi Đấng Christ để một người được cứu.

Đức tin thời hiện đại của chúng ta vượt quá lòng tin, bởi vì tất cả đều xuất phát từ tấm lòng. Lòng tin theo nghĩa hiện đại chỉ liên quan đến kiến thức và tinh thần hơn là tấm lòng. “Đức tin và lòng tin” là chủ đề tranh luận rộng rãi vì ý nghĩa của từ đã thay đổi đáng kể trong quá trình lịch sử. Đức tin vượt xa lòng tin vì xuất phát từ tấm lòng. Một người có thể đặt đức tin vào điều gì đó mà không cần có lòng tin. Để nhận được sự cứu rỗi, một người phải đặt đức tin nơi Đấng Christ. Điều này có nghĩa là không chỉ tin vào sự tồn tại của Chúa Jêsus, bạn còn phải đặt đức tin vào Ngài. Đức tin nơi Đấng Christ nghĩa là bạn tin cậy Ngài là Đức Chúa Trời và Ngài có thể cứu bạn khỏi tội lỗi. Đức tin và lòng tin có thể là chủ đề khó đối với Cơ Đốc nhân, hiểu sự khác biệt giữa đức tin và lòng tin là vô cùng quan trọng.

Bạn có thể đặt đức tin nơi Đấng Christ hôm nay. Bạn chỉ cần tin rằng Chúa Jêsus đã chết vì tội lỗi mình trên thập tự giá, được chôn cất và sống lại. Nếu bạn đặt đức tin nơi Đấng Christ, bạn sẽ nhận được sự tha thứ, sự sống đời đời và sự cứu chuộc. Hallelujah vì đức tin cứu rỗi linh hồn!

Bài: Vivian Bricker; dịch: Nhạn Võ
(Nguồn: https://www.ibelieve.com/faith/faith-versus-belief.html)